VMware vCenter Server là một công cụ quản lý tập trung mạnh mẽ dành cho các máy chủ ESX/ESXi và máy ảo trong môi trường VMware vSphere.
Giống như Active Directory trong hệ điều hành Windows, vCenter Server cung cấp các tính năng quan trọng để triển khai, quản lý, và bảo mật cơ sở hạ tầng ảo. Bài viết này sẽ đi sâu vào các tính năng, yêu cầu và các phiên bản của vCenter Server.
Tổng quan về VMware vCenter Server
VMware vCenter Server là ứng dụng quản lý cơ sở hạ tầng ảo, giúp giám sát và điều khiển các máy chủ ESX/ESXi và máy ảo. Nó hỗ trợ lên đến 1.000 máy chủ và 10.000 máy ảo trong một vCenter Server, cung cấp các công cụ mạnh mẽ cho quản lý, tự động hóa và bảo mật.

Các tính năng chính của vCenter Server bao gồm:
- Quản lý tập trung: Giúp quản lý tất cả các máy chủ ESX/ESXi và máy ảo từ một giao diện duy nhất.
- Triển khai và tự động hóa: Cung cấp các công cụ để triển khai và điều khiển tài nguyên hiệu quả hơn.
- Tính năng nâng cao: Hỗ trợ VMware vMotion, Distributed Resource Scheduler (DRS), High Availability (HA), và Fault Tolerance.
Các phiên bản của vCenter Server
VMware vCenter Server có sẵn dưới ba phiên bản:
- vCenter Server Essentials: Dành cho các doanh nghiệp nhỏ, tích hợp vào phiên bản vSphere Essentials.
- vCenter Server Standard: Cung cấp đầy đủ các tính năng quản lý, giám sát, và tự động hóa.
- vCenter Server Foundation: Giới hạn trong quản lý ba máy chủ ESX/ESXi, tương tự như phiên bản Standard nhưng với quy mô nhỏ hơn.
Vị trí cài đặt: Physical hay Virtual?
vCenter Server có thể được cài đặt dưới dạng:
- Physical: Trên một máy chủ vật lý riêng biệt, giảm thiểu rủi ro khi vSphere ngừng hoạt động, nhưng yêu cầu phần cứng riêng.
- Virtual: Cài đặt như một máy ảo, tiết kiệm tài nguyên phần cứng và có thể tham gia vào các tính năng như HA và vMotion. Tuy nhiên, có rủi ro liên quan đến sự ổn định của vSphere.
Cài đặt và yêu cầu
Yêu cầu phần cứng
- CPU: 1 CPU 64-bit dual-core hoặc 2 CPU 64-bit (2GHz trở lên).
- RAM: Tối thiểu 4GB, hoặc nhiều hơn nếu chạy cơ sở dữ liệu trên vCenter.
- Lưu trữ: Tối thiểu 4GB, nhiều hơn nếu cài đặt cơ sở dữ liệu.
- Mạng: 1 card mạng 1GB hoặc lớn hơn.
Yêu cầu phần mềm
- Windows Server 2003 hoặc 2008 (64-bit), và Microsoft .NET 3.5 SP1 Framework.
- Cơ sở dữ liệu hỗ trợ bao gồm Microsoft SQL Server, Oracle, và IBM DB2.
Cổng yêu cầu
- 80/443: Truy cập web.
- 902: Quản lý ESXi và truy cập Console của VM.
- 8080/8443: Dịch vụ web và HTTPS.
- 389: LDAP, có thể thay đổi từ 1025 đến 65535.
- 636: Linked Mode, có thể thay đổi từ 1025 đến 65535.
VMware vCenter Server Appliance (vCSA) là gì?
vCenter Server Appliance (vCSA) là một lựa chọn mới cho việc triển khai vCenter Server. vCSA là một máy ảo dựa trên Linux, tối ưu cho việc chạy vCenter mà không cần hệ điều hành Windows. Đây là một giải pháp triển khai đơn giản hơn, không yêu cầu mua thêm license cho hệ điều hành.
Ưu điểm của vCSA
- Tiết kiệm chi phí: Không cần mua license cho Windows.
- Triển khai đơn giản: Cung cấp cấu hình dễ dàng qua trình duyệt web.
- Hỗ trợ đầy đủ tính năng: Bao gồm DRS, HA, và các tính năng khác của vCenter.
Nhược điểm của vCSA
- Tích hợp cơ sở dữ liệu: Sử dụng cơ sở dữ liệu tích hợp của Postgres, không hỗ trợ SQL bên ngoài.
- Chức năng link mode và heartbeat: Không hoạt động như trên phiên bản truyền thống.
- Tương thích: Không hỗ trợ vSphere Storage Appliance (VSA).
Triển khai vCenter Server Appliance (vCSA)
Để triển khai vCSA:
- Cài đặt sẵn ESXi server và vSphere Client.
- Tải file vCSA (.OVF) từ trang chủ VMware.
- Triển khai vCSA qua vSphere Client với cấu hình IP tĩnh và DNS.
- Sử dụng thông tin đăng nhập mặc định: root/vmware.
VMware vCenter Server là công cụ quản lý thiết yếu trong môi trường vSphere, cung cấp khả năng giám sát, tự động hóa, và bảo mật cho hạ tầng ảo hóa.
Việc lựa chọn giữa phiên bản truyền thống và vCSA tùy thuộc vào nhu cầu cụ thể của tổ chức và môi trường triển khai. Sự lựa chọn đúng đắn sẽ giúp tối ưu hóa hiệu suất và tiết kiệm chi phí trong quản lý hệ thống ảo hóa.