10 lệnh Linux hữu ích ít biết đến - Phần 5

Sau bốn chuỗi bài viết được đánh giá cao và thành công về “Các lệnh Linux hữu ích ít biết đến”, chúng tôi đang giới thiệu cho bạn bài viết cuối cùng trong chuỗi này, một cách tự nhiên không phải dưới cùng. Các bài viết trước đó là:

Các lệnh Linux ít biết đến

42. lsb_release

Lệnh lsb_release in thông tin cụ thể cho từng phiên bản. Nếu lsb_release chưa được cài đặt, bạn có thể cài thông qua lệnh apt install lsb-core trên Debian hoặc yum install redhat-lsb trên Red Hat.

# lsb_release -a

LSB Version:    :base-4.0-ia32:base-4.0-noarch:core-4.0-ia32:core-4.0-noarch:graphics-4.0-ia32:
Distributor ID: CentOS
Description:    CentOS release 6.3 (Final)
Release:        6.3
Codename:       Final

Ghi chú: Tùy chọn -a sẽ hiển thị tất cả thông tin có sẵn liên quan đến phiên bản, ID, mô tả, release và codename.

43. nc -zv localhost 80

Kiểm tra xem cổng 80 có được mở hay không. Bạn có thể thay thế 80 bằng bất kỳ số cổng nào khác để kiểm tra xem nó có được mở hay đóng.

$ nc -zv localhost 80

Connection to localhost 80 port [tcp/http] succeeded!

Kiểm tra xem cổng 8080 có được mở hay không.

$ nc -zv localhost 8080

nc: connect to localhost port 8080 (tcp) failed: Connection refused

44. curl ipinfo.io

Lệnh dưới đây sẽ hiển thị “Vị trí địa lý” của địa chỉ IP đã cung cấp.

$ curl ipinfo.io 

"ip": "xx.xx.xx.xx",
"hostname": "triband-del-aa.bbb.cc.ddd.bol.net.in",
"city": null,
"region": null,
"country": "IN",
"loc": "20,77",
"org": "AS17813 Mahanagar Telephone Nigam Ltd."

45. find . -user root

Lệnh dưới đây sẽ hiển thị các tệp tin thuộc sở hữu của người dùng (root). Những tệp tin thuộc sở hữu của người dùng ‘root’ trong thư mục hiện tại.

# find . -user root

./.recently-used.xbel
./.mysql_history
./.aptitude
./.aptitude/config
./.aptitude/cache
./.bluefish
./.bluefish/session-2.0
./.bluefish/autosave
./.bash_history

Tất cả tệp tin thuộc sở hữu của người dùng ‘avi’ trong thư mục hiện tại.

# find . -user avi

./.cache/chromium/Cache/f_002b66
./.cache/chromium/Cache/f_001719
./.cache/chromium/Cache/f_001262
./.cache/chromium/Cache/f_000544
./.cache/chromium/Cache/f_002e40
./.cache/chromium/Cache/f_00119a
./.cache/chromium/Cache/f_0014fc
./.cache/chromium/Cache/f_001b52
./.cache/chromium/Cache/f_00198d
./.cache/chromium/Cache/f_003680

46. sudo apt-get build-dep ffmpeg

Lệnh dưới đây sẽ xây dựng các phần phụ thuộc tự động trong quá trình cài đặt gói tương ứng. Do đó, quá trình cài đặt gói rất trơn tru và dễ dàng.

# apt-get build-dep ffmpeg

libxinerama-dev libxml-namespacesupport-perl libxml-sax-expat-perl
libxml-sax-perl libxml-simple-perl libxrandr-dev libxrender-dev
x11proto-render-dev x11proto-xinerama-dev xulrunner-dev
The following packages will be upgraded:
libpixman-1-0
1 upgraded, 143 newly installed, 0 to remove and 6 not upgraded.
Need to get 205 MB of archives.
After this operation, 448 MB of additional disk space will be used.
Do you want to continue [Y/n]?

47. lsof -iTCP:80 -sTCP:LISTEN

Lệnh dưới đây sẽ hiển thị tên của quá trình/dịch vụ sử dụng cổng cụ thể 80. Để hiểu rõ hơn, chạy lệnh sau trên cổng 80, nó sẽ liệt kê tất cả các dịch vụ/quá trình đang chạy trên cổng.

root@localhost:/home/avi# lsof -iTCP:80 -sTCP:LISTEN

COMMAND PID USER FD TYPE DEVICE SIZE/OFF NODE NAME
apache2 1566 root 5u IPv6 5805 0t0 TCP *:www (LISTEN)
apache2 1664 www-data 5u IPv6 5805 0t0 TCP *:www (LISTEN)
apache2 1665 www-data 5u IPv6 5805 0t0 TCP *:www (LISTEN)
apache2 1666 www-data 5u IPv6 5805 0t0 TCP *:www (LISTEN)
apache2 1667 www-data 5u IPv6 5805 0t0 TCP *:www (LISTEN)
apache2 1668 www-data 5u IPv6 5805 0t0 TCP *:www (LISTEN)

Tương tự, bạn cũng có thể kiểm tra các dịch vụ/quá trình đang chạy trên cổng 22.

root@localhost:/home/avi# lsof -iTCP:22 -sTCP:LISTEN

COMMAND PID USER FD TYPE DEVICE SIZE/OFF NODE NAME
sshd 2261 root 3u IPv4 8366 0t0 TCP *:ssh (LISTEN)
sshd 2261 root 4u IPv6 8369 0t0 TCP *:ssh (LISTEN)

48. find -size +100M

Lệnh find sẽ liệt kê tất cả các tệp tin trong thư mục hiện tại có kích thước lớn hơn kích thước chỉ định (ở đây là 100 MB), đệ quy.

# find -size +100M

./.local/share/Trash/files/linuxmint-15-cinnamon-dvd-32bit.iso
./Downloads/Fedora-Live-Desktop-i686-19-1.iso
./Downloads/Ant Videos/shakira 2.avi
./Downloads/Deewar.avi
./Desktop/101MSDCF/MOV02224.AVI
./Desktop/101MSDCF/MOV02020.AVI
./Desktop/101MSDCF/MOV00406.MP4
./Desktop/squeeze.iso

Liệt kê tất cả các tệp tin có kích thước lớn hơn 1000 MB, trong thư mục hiện tại, đệ quy.

root@localhost:/home/avi# find -size +1000M

./Downloads/The Dark Knight 2008 hindi BRRip 720p/The Dark Knight.mkv.part
./Downloads/Saudagar - (1991) - DVDRiP - x264 - AAC 5.1 - Chapters - Esubs - [DDR]/Saudagar 
- (1991) - DVDRiP - x264 - AAC 5.1 - Chapters - Esubs - [DDR].mkv
./Downloads/Deewar.avi
./Desktop/squeeze.iso

49. pdftk

Lệnh pdftk sẽ hợp nhất một số tệp PDF thành một. Bạn phải cài đặt chương trình pdftk. Nếu chưa có, sử dụng lệnh apt hoặc yum để cài đặt gói cần thiết.

$ pdftk 1.pdf 2.pdf 3.pdf …. 10.pdf cat output merged.pdf

50. ps -LF -u user_name

Lệnh dưới đây sẽ hiển thị các quá trình và luồng của một người dùng. Tùy chọn “L” (liệt kê luồng) và “-F” (Định dạng đầy đủ).

$ ps -LF -u avi

avi 21645 3717 21766 0 5 66168 117164 1 18:58 ? 00:00:00 /usr/
avi 21645 3717 21768 0 5 66168 117164 1 18:58 ? 00:00:00 /usr/
avi 22314 3717 22314 0 2 42797 50332 0 19:00 ? 00:00:40 /usr/
avi 22314 3717 22316 0 2 42797 50332 1 19:00 ? 00:00:00 /usr/
avi 22678 24621 22678 0 1 969 1060 1 21:05 pts/1 00:00:00 ps -L
avi 23051 3717 23051 0 2 37583 45444 1 19:03 ? 00:00:52 /usr/
avi 23051 3717 23053 0 2 37583 45444 0 19:03 ? 00:00:03 /usr/
avi 23652 1 23652 0 2 22092 12520 0 19:06 ? 00:00:22 gnome
avi 23652 1 23655 0 2 22092 12520 0 19:06 ? 00:00:00 gnome

51. Startx — :1

Chia sẻ phiên X, có nghĩa là đăng nhập và đăng xuất thường xuyên, đây là lúc lệnh Startx đến cứu nguy. Lệnh tạo một phiên mới nên không cần đăng nhập và đăng xuất thường xuyên từ một phiên. Để chuyển đổi giữa hai phiên X, chúng ta cần chuyển đổi giữa ‘ctrl+Alt+F7’ và ‘ctrl+Alt+F8’.

Ghi chú: Các phím “ctrl+Alt+F1“,” “ctrl+Alt+F6” dùng cho phiên giao diện dòng lệnh và “ctrl+Alt+F7“,” “ctrl+Alt+F12” dùng cho phiên X. Do đó có 6 phiên giao diện dòng lệnh và 6 phiên X, mà không cần đăng nhập và đăng xuất thường xuyên. Thứ tự trên làm việc trên hầu hết các distro, tuy nhiên mỗi distro khác nhau có thể đã triển khai theo cách khác nhau. Tôi đã kiểm tra trên Debian và nó hoạt động hoàn hảo.

Đó là tất cả cho bây giờ. Chúng tôi sẽ tiếp tục đưa ra các lệnh ít biết và script một dòng khác khi cần thiết trong các bài viết trong tương lai. Đừng quên để lại đánh giá quý giá về bài viết và chuỗi ‘Các lệnh Linux ít biết đến’ của chúng tôi. Tôi sẽ đến với bài viết tiếp theo của mình trong thời gian tới, cho đến khi đó, hãy khỏe mạnh, tiếp tục kết nối và ở bên Tecmint.