Lệnh mv
trong Linux là một trong những lệnh cơ bản giúp người dùng di chuyển hoặc đổi tên tệp và thư mục một cách dễ dàng. Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết cách sử dụng lệnh mv
, cú pháp lệnh và 9 ví dụ thực tế giúp bạn áp dụng vào công việc hàng ngày.

1. Lệnh mv trong Linux là gì?
Lệnh mv
(move) trong Linux có hai chức năng chính:
So với thao tác kéo-thả trong giao diện đồ họa (GUI), sử dụng mv
trên terminal giúp quản lý tệp nhanh hơn, đặc biệt khi làm việc trên máy chủ hoặc qua SSH.
2. Cú pháp lệnh mv
mv [TÙY CHỌN] <TỆP_NGUỒN> <TỆP_ĐÍCH>
mv [TÙY CHỌN] <TỆP_NGUỒN> <THƯ_MỤC_ĐÍCH>
mv [TÙY CHỌN] <THƯ_MỤC_NGUỒN> <THƯ_MỤC_ĐÍCH>
Trong đó:
-
<TỆP_NGUỒN>
: Tên tệp hoặc thư mục cần di chuyển hoặc đổi tên.
-
<TỆP_ĐÍCH>
: Tên mới nếu đổi tên hoặc thư mục đích nếu di chuyển.
-
<THƯ_MỤC_ĐÍCH>
: Nơi lưu tệp hoặc thư mục sau khi di chuyển.
-
[TÙY CHỌN]
: Các tùy chọn bổ sung để kiểm soát hành vi của lệnh mv
.
Một số tùy chọn phổ biến:
Tùy chọn |
Chức năng |
-v |
Hiển thị thông tin chi tiết khi thực hiện lệnh. |
-i |
Yêu cầu xác nhận trước khi ghi đè tệp. |
-n |
Không ghi đè nếu tệp đích đã tồn tại. |
-u |
Chỉ di chuyển nếu tệp nguồn mới hơn tệp đích. |
--backup=numbered |
Tạo bản sao lưu có số thứ tự trước khi ghi đè. |
3. 9 ví dụ sử dụng lệnh mv trong Linux
1. Đổi tên tệp trong Linux
Lệnh mv
giúp đổi tên tệp một cách nhanh chóng:
mv old_file.txt new_file.txt
2. Di chuyển tệp vào thư mục khác
Để di chuyển tệp document.txt
vào thư mục backup/
:
mv document.txt backup/
3. Di chuyển và đổi tên tệp cùng lúc
Bạn có thể kết hợp di chuyển và đổi tên tệp:
mv report.pdf /home/user/documents/summary.pdf
4. Di chuyển nhiều tệp vào một thư mục
Để di chuyển tất cả tệp .txt
vào thư mục texts/
:
mv *.txt texts/
5. Di chuyển toàn bộ thư mục
Bạn có thể di chuyển cả thư mục bằng cách:
mv project_1 project_backup/
6. Tránh ghi đè khi di chuyển tệp
Mặc định, mv
sẽ ghi đè tệp mà không cần hỏi. Để tránh mất dữ liệu, hãy dùng tùy chọn -i
:
mv -i file.txt backup/
7. Ghi đè tệp nhưng chỉ khi tệp nguồn mới hơn
Dùng tùy chọn -u
để chỉ ghi đè khi tệp nguồn mới hơn tệp đích:
mv -u updated_config.conf /etc/config.conf
8. Hiển thị chi tiết khi di chuyển tệp
Để kiểm tra tệp nào được di chuyển, dùng -v
:
mv -v file1.txt file2.txt backup/
9. Tạo bản sao lưu trước khi ghi đè
Nếu bạn muốn tránh mất dữ liệu khi ghi đè tệp, dùng tùy chọn --backup
:
mv --backup=numbered important.doc documents/
4. Câu hỏi thường gặp về lệnh mv trong Linux (FAQs)
1. Lệnh mv trong Linux có thể di chuyển tệp giữa hai ổ đĩa không?
Không trực tiếp. Nếu bạn di chuyển tệp giữa hai phân vùng hoặc ổ đĩa khác nhau, mv
sẽ thực hiện sao chép và sau đó xóa tệp nguồn.
2. Làm thế nào để di chuyển toàn bộ tệp có phần mở rộng cụ thể?
Bạn có thể dùng mv
kết hợp với dấu *
, ví dụ:
mv *.jpg images/
3. Lệnh mv có thể khôi phục tệp sau khi di chuyển không?
Không, lệnh mv
không có tính năng khôi phục. Nếu bạn lỡ di chuyển hoặc ghi đè tệp, hãy thử Ctrl + Z
(nếu di chuyển trong terminal) hoặc dùng ls
để xác định vị trí mới.
4. Tại sao tôi nhận được lỗi "mv: cannot move to a subdirectory of itself"?
Điều này xảy ra nếu bạn cố di chuyển một thư mục vào bên trong chính nó. Hãy kiểm tra lại cú pháp lệnh để tránh lỗi này.
5. Có cách nào để di chuyển tệp mà không cần quyền root không?
Bạn có thể sử dụng sudo
nếu gặp lỗi quyền hạn:
sudo mv /var/www/html/index.html /home/user/
5. Kết luận
Lệnh mv
trong Linux là công cụ mạnh mẽ để quản lý tệp và thư mục. Qua 9 ví dụ trên, bạn có thể dễ dàng đổi tên, di chuyển tệp/thư mục, tránh ghi đè và thậm chí sao lưu dữ liệu trước khi di chuyển. Nếu bạn muốn sử dụng Linux một cách hiệu quả, hãy thử áp dụng những kiến thức này vào thực tế.
Hy vọng bài viết này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng lệnh mv
trong Linux. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, hãy để lại bình luận bên dưới.